Tôi muốn bắt đầu câu chuyện này bằng sự im lặng ấy. Sự im lặng của 1400 năm. Bạn hãy tưởng tượng xem, 1400 năm là bao lâu? Là bao nhiêu kiếp người? Bao nhiêu triều đại hưng phế? Bao nhiêu cơn mưa, bao nhiêu mùa nắng đi qua dải đất miền Trung khắc nghiệt này? Vậy mà, dưới lớp đất sâu của xứ Nghệ, bên dòng sông Lam hiền hòa, có một "tiếng nói" vẫn kiên nhẫn đợi chờ.
Năm 1985, khi những nhát cuốc của các nhà khảo cổ chạm vào nền móng cũ của Tháp Nhạn, họ không chỉ chạm vào gạch đá. Họ chạm vào một giấc mơ chưa tắt của người xưa.
Tôi cứ hình dung cái khoảnh khắc chiếc hộp xá lị ấy lộ diện. Nó không ồn ào. Cái Đẹp đích thực bao giờ cũng khiêm cung. Nó nằm đó, trong lòng một thân cây gỗ đã mục nát, trong một chiếc hộp đồng đã gỉ xanh, nhưng bản thân nó - chiếc hộp vàng nhỏ bé - thì vẫn nguyên vẹn như vừa mới được đặt vào hôm qua.
Tại sao lại là vàng? Và tại sao lại là tro bụi? Hai thứ ấy, một đằng là biểu tượng của sự vĩnh cửu, quý giá; một đằng là biểu tượng của sự hủy diệt, tàn phai, là cái "không" rốt ráo của kiếp người. Người xưa đã đặt chúng cạnh nhau, lồng vào nhau, hay đó chính là bài pháp thoại không lời mà họ gửi lại cho hậu thế: Trong cái tro bụi của xác thân giả tạm, vẫn lấp lánh cái kim cương bất hoại của tâm linh giác ngộ.
Thử lùi lại thời gian một chút. Hãy để tâm trí trôi ngược dòng sông Lam, về với thế kỷ thứ 7.
Bạn có nghe thấy tiếng chuông chùa ngân nga trong gió chiều không? Năm ấy là năm 632, niên hiệu Trinh Quán thứ 6 của nhà Đường. Ở Trung Hoa, Đường Thái Tông đang dệt nên giấc mộng thịnh trị. Ở Ấn Độ, ngài Huyền Trang có lẽ đang trên đường vượt sa mạc để tìm về cội nguồn chánh pháp.
Còn ở đây, trên mảnh đất Hoan Châu này, cha ông ta làm gì? Họ không chỉ lo cày cấy, không chỉ lo giữ đất. Họ lo cho phần hồn. Họ xây tháp. Họ dựng chùa.
Nhìn vào biểu đồ thời gian ấy, bạn thấy gì? Tôi thấy một dòng chảy. Không, là một sự gặp gỡ thì đúng hơn. Dòng chảy của lịch sử dân tộc, dòng chảy của Phật giáo, và dòng chảy của văn hóa khu vực đã hẹn nhau tại một điểm: Tháp Nhạn.
Người Việt mình hay thật. Cái gì hay, cái gì đẹp của người ta thì mình học, nhưng học xong rồi thì mình biến nó thành của mình, "Việt hóa" nó một cách tài tình đến mức ngỡ ngàng.
Chiếc hộp xá lị này là minh chứng hùng hồn nhất cho cái "bản lĩnh văn hóa" ấy. Nó không chối bỏ thế giới, nhưng nó cũng không đánh mất chính mình. Nó đứng giữa dòng chảy cuồn cuộn của giao lưu văn hóa Á Đông nhưng vẫn giữ được cái "cốt" riêng biệt, cái hồn vía của người dân chài lưới, trồng lúa nước.
Hãy cầm chiếc hộp lên, bằng đôi tay của tâm tưởng. Nhẹ thôi nhé, vì nó chứa đựng cả một vũ trụ quan.
Chiếc hộp nhỏ lắm, chỉ dài 8cm, rộng 5cm, nằm lọt thỏm trong lòng bàn tay. Nhưng bạn đừng để kích thước đánh lừa. Cái vĩ đại thường ẩn mình trong cái bé nhỏ. Như hạt cải chứa đựng núi Tu Di.
Bạn nhìn thấy gì trên chiếc nắp vàng kia?
Một đóa hoa cúc sáu cánh đang nở.
Tại sao là hoa cúc? Cúc là loài hoa của mùa thu, của sự ẩn dật, thanh cao. Người xưa bảo "Diệp bất ly chi, hoa vô lạc địa" - Lá không rời cành, hoa không rụng xuống đất. Hoa cúc dù có héo khô vẫn bám chặt lấy cành, như người quân tử giữ trọn khí tiết, như người tu hành giữ trọn sơ tâm. Sáu cánh hoa tỏa ra từ tâm, phải chăng là sáu nẻo luân hồi, hay là Lục độ Ba-la-mật mà người tu phải hành trì để đến bờ giác?
Và hãy nhìn xuống thân hộp. Những cánh sen cách điệu bao quanh.
Sen! Lại là Sen. Đi đâu trong cõi Phật này mà ta không gặp Sen? Nhưng Sen ở đây không mọc trong hồ, Sen mọc trên vàng. Sen ôm lấy thân hộp, như đôi bàn tay nâng niu, che chở. Sen nhắc ta rằng: Xá lị bên trong, dù là tro cốt, nhưng đã được ngọn lửa tam muội thanh lọc, đã "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn".
Sự kết hợp giữa Cúc và Sen, giữa cái tĩnh lặng của mùa thu và sức sống của mùa hạ, giữa khí tiết của kẻ sĩ và sự giải thoát của bậc tu hành, đã tạo nên một tác phẩm nghệ thuật hoàn mỹ. Người thợ kim hoàn năm xưa, khi cầm chiếc búa nhỏ gõ từng nhịp lên lá vàng mỏng manh ấy, chắc hẳn đã gửi vào đó cả tấm lòng thành kính vô biên. Mỗi nhát búa là một câu niệm Phật, để rồi kim loại vô tri bỗng hóa thành bài thơ có hình khối.
Nhưng điều làm tôi xúc động nhất, điều khiến tôi muốn rơi nước mắt khi nghĩ về tổ tiên mình, không phải là vàng, mà là Gỗ.
Vâng, là cái lớp vỏ bọc bên ngoài cùng kia.
Bạn có nhớ không? Hộp vàng đựng trong hộp đồng. Hộp đồng đựng trong... thân cây khoét rỗng.
Tại sao lại là thân cây?
Người Ấn Độ đựng xá lị trong bình đá, bình gốm. Người Trung Hoa đựng trong hòm đá, quan tài nhỏ. Chỉ có người Việt, người của nền văn minh Đông Sơn, mới có cái táng tục lạ lùng và thân thương đến thế: Mộ thuyền.
Từ thuở các Vua Hùng, người Việt đã khoét rỗng thân cây để làm nơi yên nghỉ cuối cùng, gửi thân xác mình vào lòng gỗ, như đứa trẻ nằm trong nôi, như chiếc lá rụng về cội.
Chúng ta tiếp nhận tục hỏa tang, thờ xá lị từ Phật giáo từ Ấn Độ. Chúng ta tiếp nhận kỹ thuật và mỹ thuật hộp vàng và niên hiệu Trinh Quán lục niên từ Trung Hoa. Nhưng chúng ta vẫn là chúng ta. Chúng ta đặt tất cả những cái cao sang, quý giá ấy vào trong một thân cây.
Cái thân cây mộc mạc, xù xì ấy ôm trọn lấy Phật pháp, ôm trọn lấy văn minh nhân loại vào lòng.
Đó là sự dung hợp. Không! Phải gọi là sự bao dung mới đúng. Văn hóa Việt là thế, mềm mại như nước, bao dung như đất mẹ. Không kỳ thị, không loại trừ. Bạn đến đây, tôi đón nhận, tôi trân trọng, và tôi sẽ "tắm" bạn trong dòng nước mát của hồn Việt, để bạn trở thành một phần máu thịt của tôi.
Tôi muốn gọi đó là một cuộc "hôn phối" tuyệt đẹp giữa Đạo và Đời, giữa ngoại lai và bản địa. Chiếc hộp xá lị Tháp Nhạn chính là đứa con tinh thần của cuộc hôn phối ấy.
Rồi mai này, chúng ta sẽ để lại gì?
Chiếc hộp đồng bên ngoài đã gỉ nát, tan vụn vào đất. Đó là quy luật của Thành - Trụ - Hoại - Không. Những gì là lớp vỏ cứng nhắc, hào nhoáng bên ngoài, dù là đồng hay sắt đá, rồi cũng sẽ bị thời gian bào mòn.
Chỉ có chiếc hộp vàng và những hạt xá lị bên trong là còn lại.
Vàng không gỉ. Chân lý không già.
Xá lợi - những mảnh xương tro trắng đục mỏng manh như vỏ trứng - lại chiến thắng được sức nặng ngàn cân của đất đá và thời gian.
Tại sao cái mỏng manh lại bền vững hơn cái cứng rắn?
Phải chăng đó là bài học về "Nhu thắng Cương"!
Phải chăng đó là lời nhắc nhở: Chỉ có cái gì được tôi luyện qua lửa, lửa của tu tập, của gian khổ, của thử thách, cái đó mới trở thành bất tử!
Cái đẹp là cái biết chờ đợi. Hộp xá lợi Tháp Nhạn đã chờ đợi 1400 năm để được nhìn thấy ánh mặt trời một lần nữa. Nó chờ đợi không phải để khoe khoang sự giàu sang của vàng bạc. Nó chờ đợi để kể cho chúng ta, những kẻ hậu bối, nghe về cội nguồn sức mạnh của dân tộc.
Sức mạnh ấy không nằm ở đao kiếm. Sức mạnh ấy nằm ở đức tin.
Đức tin vào cái Thiện. Đức tin vào sự giải thoát. Và đức tin vào chính mình.
Khi viết những dòng này, tôi hình dung chiếc hộp đang nằm yên trong tủ kính của Bảo tàng Nghệ An. Có thể nó thấy cô đơn chăng? Xa lìa lòng đất mẹ, xa lìa ngôi tháp cổ kính ngày xưa?
Không, tôi nghĩ nó không cô đơn. Vì mỗi ngày, có những ánh mắt như bạn, như tôi, tìm đến và chiêm ngưỡng.
Chúng ta không chỉ nhìn một cổ vật, một bảo vật quốc gia của Việt Nam. Chúng ta đang soi mình vào đó.
Để tự hỏi: Trong cái thân xác "tứ đại giả hợp" này của mình, liệu có đang cất giấu một "hạt xá lị" nào không?
Liệu ta có đang nuôi dưỡng một hạt mầm thiện lương, một chút ánh sáng trí tuệ nào để lại cho mai sau, hay ta chỉ để lại tro bụi hư vô?
Hộp xá lợi Tháp Nhạn là một tấm gương!



