Chuyện Làng Biển Và Tấm Bằng Di Sản: Khi "Hồn Cốt" Neo Đậu Bến Quê
Với người làm văn hóa, đây là một văn bản hành chính quan trọng. Nhưng với bà con ngư dân phường Nghi Thủy, Cửa Lò, đây hẳn là một "giấy chứng nhận" cho cái tình, cái nghĩa mà họ đã gìn giữ suốt mấy trăm năm qua với tiền nhân. Nói theo kiểu các cụ ta xưa, thì đây là lúc "quốc pháp" và "lệ làng" đã gặp nhau ở một điểm: Lòng biết trân trọng những giá trị cội nguồn.
Tôi về lại Mai Bảng những ngày này. Biển vẫn mặn mòi, gió vẫn thổi rát mặt người, và cái mùi cá nướng đặc trưng của Nghi Thủy vẫn thơm nức nở trong từng con ngõ nhỏ. Cái mùi vị ấy, nó thực tế lắm, đời thường lắm, nhưng ngẫm cho kỹ, đó chính là mùi của sự ấm no, là cái "nền" vật chất để văn hóa được thăng hoa.
Người Việt mình có câu "Đất lành chim đậu". Nhưng đọc lại lịch sử lập làng Mai Bảng, tôi lại thấy các cụ tổ ngày xưa có cái chí khí khác thường: "Đất khó, người mới tỏ anh hào".
Sáu dòng họ khai cơ Trần, Hoàng, Võ, Lê, Nguyễn, Phạm từ đất Mai Phụ -Hà Tĩnh dong buồm ra đi, không chọn “hành phương nam” lập nghiệp cho thuận lợi, mà ngược Bắc, chọn cái doi đất "Cồn Mui" đầy cát và lắm gió để cắm dùi. Tại sao lại là nơi đầu sóng ngọn gió này? Chắc các cụ ưng cả cái thế đất, cái thử thách và cả cái tự do. Chỉ những người xác định lấy biển làm ruộng, lấy sóng làm bạn mới dám chọn chốn này làm quê hương.
Cái hay của người Mai Bảng là sự trật tự trong cái tình huynh đệ. Sáu ông tổ kết nghĩa anh em, không cùng huyết thống nhưng sống chết có nhau, nguyện chia nhau từng ngụm nước ngọt giữa biển khơi. Đến tận bây giờ, mấy trăm năm sau, trong lễ rước, họ Trần vẫn đi trước vì là dòng họ của người "anh cả". Cái trật tự ấy là trật tự của Đạo Nghĩa. Thời đại bây giờ, chúng ta nói nhiều đến văn hóa ứng xử, đến sự đoàn kết. Thì đây, hãy nhìn vào Mai Bảng. Sự đoàn kết không phải là khẩu hiệu, nó là một quy ước ngấm vào máu thịt, truyền từ đời này sang đời khác. Một làng chài muốn đứng vững trước bão tố biển khơi, trước hết phải "thuận" từ trong lòng người, phải biết giữ gìn cái nghĩa tình và nghĩa khí luôn mặn mòi như muối biển.
Bước vào đền Mai Bảng, thắp một nén tâm nhang trước bài vị Chiêu Trưng Đại Vương Lê Khôi, lòng bỗng thấy tĩnh lại.
Ông là một danh tướng lẫy lừng của khởi nghĩa Lam Sơn, cháu của Bình Định Vương Lê Lợi. Nhưng khi về với dân, ông lại trở thành một vị Thành hoàng bảo trợ cho sự bình yên. Dân chài thờ ông, tôi nghĩ không chỉ vì ông có quyền phép trị thủy như niềm tin tâm linh, mà sâu xa hơn, họ thờ Chí Khí và Đức Độ của một người làm quan.
Thời Lê Khôi làm Tổng trấn Hoan Châu, ông lo cho dân khai hoang, lập ấp, lo cái ăn cái mặc. Dân nhớ ơn cái "đức" ấy mà thờ. Thế mới biết, thước đo lòng dân là thước đo chính xác nhất. Anh có thể quyền cao chức trọng, nhưng nếu không vì dân, thì bia đá cũng mòn. Còn nếu đã sống vì dân, thì dù chỉ là một nấm mồ đơn sơ hay một ngôi miếu nhỏ, khói hương cũng chẳng bao giờ tắt.
Và bên cạnh vị Tướng quân uy dũng ấy, người Mai Bảng còn thờ Chế Thắng Phu Nhân - một người phụ nữ đã hiến mình cho biển cả để cứu nước. Sự phối thờ này tinh tế vô cùng! Có Cương – Tướng quân Lê Khôi - phải có Nhu -Thánh Mẫu. Có sức mạnh trấn áp phải có lòng bao dung che chở. Đó là triết lý cân bằng âm dương tuyệt vời của người Việt, giúp người ngư dân vững vàng trong những chuyến hải trình đầy bất trắc.
Nếu ai đã từng dự lễ hội đền Mai Bảng, nhất là dịp lễ chính 12 tháng 2 âm lịch, sẽ thấy một sự hòa quyện thú vị giữa "xưa" và "nay".
Mùa này biển bắt đầu êm, cá bắt đầu về. Đây là lúc người ta làm cái lễ "Cầu Ngư". Hãy tưởng tượng, 60 con tàu cờ xí rợp trời, nối đuôi nhau rẽ sóng ra khơi rước thần. Trông khí thế hừng hực như hạm đội ra trận.
Tôi đã từng đi Trường Sa, từng thấy những người lính đảo chào cờ trong gió giật cấp 7 cấp 8. Cái không khí ở đây nó cũng thiêng liêng y như thế. Giữa mênh mông trời nước, con người ta bỗng thấy mình nhỏ bé, nhưng không hề yếu đuối. Vì họ tin. Tin rằng có danh tướng Lê Khôi đang cưỡi mây đạp gió đi cùng họ. Tin rằng dưới lườn tàu kia, tôm cá đang tụ về để nuôi sống vợ con họ.
Cái "xưa" nằm ở nghi lễ "Tế tà cần" - một nghi thức nghe tên đã thấy lạ. "Tà cần" - phải chăng là sự ân cần, chỉnh tề, ngay ngắn đến mức tuyệt đối? Các quan viên tế lễ phải trai giới, giữ mình thanh tịnh. Đứng trước thần linh, cái cần nhất là sự trung thực và lòng thành kính. Đó là bài học giáo dục đạo đức không lời mà sâu sắc cho con cháu: Làm nghề biển ăn sóng nói gió, nhưng tâm phải thẳng như cột buồm.
Cái "nay" nằm ở sự thích nghi. Đoàn rước kiệu bây giờ có cả đội tàu thuyền hùng hậu rẽ sóng ra khơi, có cả đoàn xe điện trang hoàng rực rỡ đi quanh thị xã. Có người bảo thế là "lai căng"? Tôi lại không nghĩ thế. Văn hóa là một dòng chảy, không phải là ao tù. Ngày xưa các cụ đi bộ, đi thuyền. Ngày nay con cháu đi xe điện, đi tàu máy công suất lớn. Đó là sự phát triển. Miễn là cái tâm hướng về nguồn cội không đổi, thì hình thức có thể hiện đại hóa để phù hợp với nhịp sống mới. Sự hiện diện của những phương tiện hiện đại trong lễ hội chính là minh chứng cho sự "thay da đổi thịt", sự ấm no của làng biển này. Thần linh thấy con cháu ăn nên làm ra, hẳn cũng mỉm cười độ lượng và độ trì.
Phần hội với trò "lắc thúng mủng" cũng là một nét chấm phá độc đáo. Nhìn những chàng trai vạm vỡ dùng toàn thân điều khiển chiếc thúng chai lướt băng băng trên sóng, ta thấy được vẻ đẹp của sức mạnh và sự khéo léo. Lắc mủng không chỉ là trò chơi, nó là bài học sinh tồn, là bản lĩnh của kẻ chinh phục đại dương.
Rồi còn trò "Quết oản" thi giữa các dòng họ. Các bà, các chị xắn tay áo, giã gạo, nặn oản. Những phẩm oản trắng tinh, dẻo thơm, ngọt lịm. Đó là kết tinh của hạt gạo đất liền với giọt mồ hôi mặn mòi của biển. Dâng lên thánh thần miếng oản, là dâng cả tấm lòng thơm thảo của người dân chài.
Trở lại với tấm bằng Di sản Quốc gia.
Vinh dự lớn, nhưng trách nhiệm cũng nặng nề. Giữ cái vỏ vật chất của ngôi đền đã khó, giữ cái "hồn" của lễ hội còn khó hơn.
Liệu mười năm, hai mươi năm nữa, còn ai biết "Tế tà cần" là gì không? Còn ai biết lắc mủng nữa không?
Di sản, nó không nằm trong tờ giấy quyết định số 23. Nó nằm trong lồng ngực của người dân. Nó nằm trong tiếng trống hội thùm thụp vang lên mỗi tháng Hai. Nó nằm trong câu chuyện ông kể cho cháu nghe về sáu cụ tổ đi bè mảng mở đất.
Mất văn hóa là mất hết. Nhưng tôi tin dân Mai Bảng không để mất đâu. Bởi vì họ là dân biển. Mà dân biển thì... lì lắm. Sóng to thế còn không sợ, sợ gì cái cơn lốc đô thị hóa.
Họ sẽ biết cách giữ. Giữ như giữ ngọn đèn dầu trước gió. Giữ như giữ nắm chân nhang mang từ quê cũ về.
Chiều nay, đứng ở bến cá Nghi Thủy, nhìn những con thuyền trở về, cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trên cột buồm. Nhìn những bà, những mẹ cười nói rổn rảng gánh cá lên bờ. Nhìn ngôi đền mái ngói thâm nghiêm tỏa khói hương nghi ngút.
Tôi bỗng thấy lòng mình nhẹ nhõm.
Văn hóa là đây chứ đâu. Di sản là đây chứ đâu.
Nó sống động, nó mặn mòi, nó có mùi cá nướng, mùi bùn đất, và mùi của... sự sống.
Cửa Lò, những ngày đầu xuân di sản.



